MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 90 phút (Không kể thời gian giao đề)
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| bear (sinh ra) | bore / born (Bất quy tắc) | birth (sự sinh đẻ) | born (được sinh ra) | - |
| die (qua đời) | died / died (Có quy tắc) | death (cái chết) | dead (đã chết), dying (hấp hối) | deadly (chết người) |
| leave (rời bỏ, bỏ lại) | left / left (Bất quy tắc) | leaving (sự rời đi) | - | - |
| help (giúp đỡ) | helped / helped (Có quy tắc) | help (sự giúp đỡ), helper (người giúp) | helpful (có ích), helpless (bất lực) | helpfully / helplessly |
| send (gửi đi) | sent / sent (Bất quy tắc) | sender (người gửi) | - | - |
| become (trở nên, trở thành) | became / become (Bất quy tắc) | - | becoming (thích hợp, vừa vặn) | - |
| begin (bắt đầu) | began / begun (Bất quy tắc) | beginning (lúc khởi đầu) | - | - |